menu_book
見出し語検索結果 "điện lưới" (1件)
điện lưới
日本語
名電力網
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
swap_horiz
類語検索結果 "điện lưới" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điện lưới" (1件)
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)