ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điện lưới" (1件)
điện lưới
日本語
名電力網
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
類語検索結果 "điện lưới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "điện lưới" (1件)
Ngôi làng này mới có điện lưới.
この村は最近電力網ができた。
